Trang chủ368970 • KOSDAQ
add
OSP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.700,00 ₩ - 1.845,00 ₩
Phạm vi một năm
1.512,00 ₩ - 4.230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,15 T KRW
Số lượng trung bình
36,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,56 T | 0,32% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | -5,69% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | -426,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,88 | -425,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 626,97 Tr | 215,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,48 T | -32,33% |
Tổng tài sản | 65,67 T | -7,61% |
Tổng nợ | 22,09 T | -3,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | -426,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 778,67 Tr | 168,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -781,48 Tr | -197,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,34 T | -8.607,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,34 T | -75.644,89% |
Dòng tiền tự do | -1,26 T | -32,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
35