Trang chủ3692 • TYO
add
FFRI Security Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.140,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.150,00 ¥ - 6.380,00 ¥
Phạm vi một năm
2.600,00 ¥ - 13.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,86 T JPY
Số lượng trung bình
187,43 N
Tỷ số P/E
39,61
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 33,38% |
Chi phí hoạt động | 288,00 Tr | -8,57% |
Thu nhập ròng | 285,00 Tr | 38,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,91 | 3,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,75 Tr | 67,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,31 T | 61,12% |
Tổng tài sản | 5,32 T | 43,74% |
Tổng nợ | 1,92 T | 34,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 285,00 Tr | 38,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |