Trang chủ369370 • KOSDAQ
add
Blitzway Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.226,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.230,00 ₩ - 1.290,00 ₩
Phạm vi một năm
765,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,59 T KRW
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,63 T | -10,90% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | 3,96% |
Thu nhập ròng | -5,03 T | -102,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,24 | -127,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,91 T | -152,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,81 T | -29,55% |
Tổng tài sản | 40,63 T | -24,07% |
Tổng nợ | 22,53 T | 2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,03 T | -102,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | 155,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 T | 8,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,35 Tr | 72,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 T | 72,86% |
Dòng tiền tự do | -892,56 Tr | -77,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 2010
Trang web
Nhân viên
53