Trang chủ3694 • TYO
add
OPTiM Corp
Giá đóng cửa hôm trước
423,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
421,00 ¥ - 436,00 ¥
Phạm vi một năm
399,00 ¥ - 680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,37 T JPY
Số lượng trung bình
200,85 N
Tỷ số P/E
19,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,25 T | 40,15% |
Chi phí hoạt động | 806,83 Tr | 3,42% |
Thu nhập ròng | 58,04 Tr | -62,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -73,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 697,21 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 75,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | 5,69% |
Tổng tài sản | 12,76 T | 37,31% |
Tổng nợ | 3,60 T | 153,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,04 Tr | -62,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 6, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
403