Trang chủ3695 • TYO
add
GMO Research
Giá đóng cửa hôm trước
1.653,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.653,00 ¥ - 1.686,00 ¥
Phạm vi một năm
1.653,00 ¥ - 2.996,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,41 T JPY
Số lượng trung bình
3,50 N
Tỷ số P/E
39,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | 39,04% |
Chi phí hoạt động | 995,00 Tr | 66,95% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -52,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | -65,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,00 Tr | -55,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,73 T | 382,58% |
Tổng tài sản | 9,46 T | 215,62% |
Tổng nợ | 7,00 T | 691,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -52,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
199