Trang chủ36C • FRA
add
Btcs SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 €
Mức chênh lệch một ngày
0,93 € - 0,93 €
Phạm vi một năm
0,82 € - 1,37 €
Giá trị vốn hóa thị trường
171,41 Tr PLN
Số lượng trung bình
26,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 N | -99,48% |
Chi phí hoạt động | -109,62 N | -141,53% |
Thu nhập ròng | 1,29 Tr | 3.594,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,09 N | 670.723,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,46 N | 362,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 Tr | 1.693,71% |
Tổng tài sản | 77,94 Tr | 2.062,25% |
Tổng nợ | 76,46 Tr | 11.641,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 Tr | 3.594,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,80 Tr | 191.920,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,68 Tr | -1.426.132,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,66 Tr | 623.489,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,77 Tr | 302.753,02% |
Dòng tiền tự do | 26,72 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web