Trang chủ370090 • KOSDAQ
add
Furonteer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.040,00 ₩ - 12.670,00 ₩
Phạm vi một năm
10.400,00 ₩ - 20.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
104,91 T KRW
Số lượng trung bình
69,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | 23,47% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | -29,91% |
Thu nhập ròng | -2,41 T | -151,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,12 | -103,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,45 T | 59,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,78 T | -17,65% |
Tổng tài sản | 44,55 T | -12,01% |
Tổng nợ | 3,39 T | 0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 T | -151,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,24 T | -545,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,22 T | -388,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -151,00 Tr | -186,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,59 T | -6.279,21% |
Dòng tiền tự do | -1,81 T | -395,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web