Trang chủ3702 • TPE
add
WPG Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
89,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
87,40 NT$ - 90,90 NT$
Phạm vi một năm
52,10 NT$ - 98,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
147,76 T TWD
Số lượng trung bình
16,20 Tr
Tỷ số P/E
15,73
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,36 T | 10,25% |
Chi phí hoạt động | 5,44 T | 21,82% |
Thu nhập ròng | 2,84 T | 75,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | 58,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | 77,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,57 T | 38,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,84 T | -1,31% |
Tổng tài sản | 410,97 T | 1,23% |
Tổng nợ | 325,72 T | 1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 T | 75,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,32 T | 190,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,71 Tr | 94,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,18 T | -399,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 T | 124,45% |
Dòng tiền tự do | 15,53 T | 177,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 11, 2005
Trang web
Nhân viên
5.504