Trang chủ3703 • TPE
add
Continental Holdings Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
22,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,20 NT$ - 22,45 NT$
Phạm vi một năm
20,25 NT$ - 27,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,32 T TWD
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
12,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,26 T | 59,91% |
Chi phí hoạt động | 808,01 Tr | 5,58% |
Thu nhập ròng | 727,54 Tr | 629,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | 431,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | 455,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,57 T | 63,39% |
Tổng tài sản | 96,85 T | 10,82% |
Tổng nợ | 67,54 T | 17,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 822,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 727,54 Tr | 629,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,68 T | 70.786,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | 20,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 464,84 Tr | -80,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,12 T | 281,91% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | 234,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2.170