Trang chủ3705 • TPE
add
YungShin Global Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
54,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
54,50 NT$ - 55,70 NT$
Phạm vi một năm
51,90 NT$ - 69,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,79 T TWD
Số lượng trung bình
319,30 N
Tỷ số P/E
15,35
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | 0,18% |
Chi phí hoạt động | 618,71 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 266,11 Tr | -23,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,32 | -23,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,58 Tr | 3,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 T | 7,96% |
Tổng tài sản | 12,61 T | -8,59% |
Tổng nợ | 3,64 T | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 265,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 266,11 Tr | -23,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 490,93 Tr | 40,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -566,77 Tr | -11.589,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,82 Tr | 83,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,59 Tr | -143,95% |
Dòng tiền tự do | 361,58 Tr | 80,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.574