Trang chủ3708 • TPE
add
Swancor Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
122,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
116,00 NT$ - 124,50 NT$
Phạm vi một năm
55,50 NT$ - 155,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,28 T TWD
Số lượng trung bình
1,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,51 Tr | -39,35% |
Chi phí hoạt động | 302,62 Tr | 116,31% |
Thu nhập ròng | 3,76 T | 4.583,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 N | 7.622,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -219,81 Tr | -1.041,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,83 T | 118,81% |
Tổng tài sản | 18,60 T | 25,88% |
Tổng nợ | 3,46 T | -34,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,76 T | 4.583,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,97 Tr | -64,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,76 T | 14.956,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,70 T | -3.090,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 T | 160,24% |
Dòng tiền tự do | 8,31 T | 2.245,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
272