Trang chủ3708 • TYO
add
Tokushu Tokai Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.622,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.612,00 ¥ - 1.638,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,00 ¥ - 1.718,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,02 T JPY
Số lượng trung bình
76,01 N
Tỷ số P/E
14,39
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,99 T | -2,78% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | 2,83% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 7,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,17 | 10,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,48 T | -1,06% |
Tổng tài sản | 143,83 T | 5,26% |
Tổng nợ | 54,50 T | 5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 7,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
1.863