Trang chủ3715 • TPE
add
Dynamic Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
180,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
172,00 NT$ - 185,50 NT$
Phạm vi một năm
34,94 NT$ - 203,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
48,77 T TWD
Số lượng trung bình
40,15 Tr
Tỷ số P/E
63,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,43 T | 16,97% |
Chi phí hoạt động | 778,30 Tr | 6,09% |
Thu nhập ròng | 83,25 Tr | -51,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | -58,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | -50,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 631,45 Tr | 25,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,53 T | 93,96% |
Tổng tài sản | 38,64 T | 25,05% |
Tổng nợ | 25,98 T | 13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,25 Tr | -51,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -451,92 Tr | -5.208,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 T | -126,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,67 T | 9.031,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,19 T | 328,50% |
Dòng tiền tự do | -2,77 T | -318,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
6.178