Trang chủ372170 • KOSDAQ
add
Yunsung F&C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.150,00 ₩ - 29.400,00 ₩
Phạm vi một năm
25.500,00 ₩ - 43.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
225,01 T KRW
Số lượng trung bình
18,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,10 T | -67,28% |
Chi phí hoạt động | 9,54 T | -30,23% |
Thu nhập ròng | -2,14 T | -111,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,51 | -136,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,11 T | -188,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,61 T | 162,02% |
Tổng tài sản | 267,40 T | -11,13% |
Tổng nợ | 90,15 T | -13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,14 T | -111,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,21 T | 359,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,22 T | 527,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,14 T | -993,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,80 T | 372,98% |
Dòng tiền tự do | 20,26 T | 210,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
317