Trang chủ373170 • KOSDAQ
add
Micube Solution Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.565,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.565,00 ₩ - 2.700,00 ₩
Phạm vi một năm
2.056,66 ₩ - 5.820,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,14 T KRW
Số lượng trung bình
97,68 N
Tỷ số P/E
24,00
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,05 T | -25,47% |
Chi phí hoạt động | 143,89 Tr | -92,57% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 821,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,35 | 1.068,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 T | 531,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,64 T | 9,45% |
Tổng tài sản | 32,26 T | 5,71% |
Tổng nợ | 8,54 T | 1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 821,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | 115,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -838,97 Tr | -106,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,91 Tr | -19,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 253,57 Tr | -98,02% |
Dòng tiền tự do | 234,29 Tr | 47,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
253