Trang chủ373200 • KOSDAQ
add
Xplus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
704,00 ₩ - 733,00 ₩
Phạm vi một năm
428,00 ₩ - 1.095,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
80,54 T KRW
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 54,99% |
Chi phí hoạt động | 3,39 T | 284,31% |
Thu nhập ròng | 4,85 T | 877,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 352,47 | 530,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,03 T | -305,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,94 T | 137,03% |
Tổng tài sản | 57,25 T | 126,56% |
Tổng nợ | 36,56 T | 148,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,85 T | 877,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,75 T | -34,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 387,57 Tr | 142,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,13 Tr | -106,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 T | -568,94% |
Dòng tiền tự do | -3,47 T | -231,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
38