Trang chủ3733 • TYO
add
Software Service Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.440,00 ¥ - 11.660,00 ¥
Phạm vi một năm
10.310,00 ¥ - 14.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,99 T JPY
Số lượng trung bình
5,68 N
Tỷ số P/E
10,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,40 T | 3,92% |
Chi phí hoạt động | 689,00 Tr | 4,08% |
Thu nhập ròng | 894,00 Tr | -29,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | -31,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | -11,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,35 T | 13,70% |
Tổng tài sản | 51,18 T | 19,76% |
Tổng nợ | 9,22 T | 59,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 894,00 Tr | -29,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
1.804