Trang chủ3750 • TYO
add
ADR120S Inc
Giá đóng cửa hôm trước
829,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
814,00 ¥ - 850,00 ¥
Phạm vi một năm
642,00 ¥ - 990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,54 T JPY
Số lượng trung bình
5,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,00 Tr | -37,50% |
Chi phí hoạt động | 183,00 Tr | 20,39% |
Thu nhập ròng | -185,00 Tr | 42,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,23 N | 7,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -176,75 Tr | -33,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,00 Tr | -44,47% |
Tổng tài sản | 727,00 Tr | -85,12% |
Tổng nợ | 626,00 Tr | -78,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 73,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -71,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -112,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -185,00 Tr | 42,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2004
Trang web
Nhân viên
10