Trang chủ375A • TYO
add
YAK Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.125,00 ¥
Phạm vi một năm
2.125,00 ¥ - 2.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T JPY
Tỷ số P/E
6,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 670,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 330,50 Tr | — |
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 10,59 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 850,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,87 T | — |
Tổng nợ | 1,96 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 907,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 446,40 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 287,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 187,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -52,06 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
113