Trang chủ376270 • KOSDAQ
add
HEM Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
72.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
67.200,00 ₩ - 74.100,00 ₩
Phạm vi một năm
18.000,00 ₩ - 97.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
494,41 T KRW
Số lượng trung bình
32,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | -41,93% |
Chi phí hoạt động | 6,26 T | 126,48% |
Thu nhập ròng | -14,69 T | -617,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -400,40 | -1.135,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,18 T | -347,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,78 T | 22,27% |
Tổng tài sản | 51,83 T | 40,62% |
Tổng nợ | 46,62 T | 333,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 103,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,69 T | -617,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,98 T | -48,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 T | 65,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,61 T | 7,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,53 T | 171,15% |
Dòng tiền tự do | 11,54 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
101