Trang chủ376930 • KOSDAQ
add
NOUL Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.658,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.624,00 ₩ - 1.693,00 ₩
Phạm vi một năm
1.418,00 ₩ - 3.880,41 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,35 T KRW
Số lượng trung bình
428,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 3.167,20% |
Chi phí hoạt động | 6,29 T | 8,18% |
Thu nhập ròng | -6,34 T | 3,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -508,86 | 97,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,15 T | 1,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,12 T | 10,39% |
Tổng tài sản | 39,22 T | 3,74% |
Tổng nợ | 13,54 T | -23,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,34 T | 3,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,71 T | -4,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,99 T | -1.178,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,77 T | 445,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,94 Tr | 139,14% |
Dòng tiền tự do | -2,58 T | 39,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web