Trang chủ377030 • KOSDAQ
add
BitMax Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
675,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
622,00 ₩ - 685,00 ₩
Phạm vi một năm
622,00 ₩ - 7.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,29 T KRW
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,54 T | -33,83% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | -74,12% |
Thu nhập ròng | -20,36 T | -47,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -311,14 | -122,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 T | 81,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,96 T | 450,84% |
Tổng tài sản | 107,16 T | 275,43% |
Tổng nợ | 96,55 T | 575,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,36 T | -47,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,72 T | 58,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,47 T | 243,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,19 T | -1.605,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,38 T | -119,85% |
Dòng tiền tự do | -4,83 T | 54,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
39