Trang chủ3771 • TYO
add
System Research Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.721,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.721,00 ¥ - 1.736,00 ¥
Phạm vi một năm
1.342,00 ¥ - 2.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,94 T JPY
Số lượng trung bình
66,82 N
Tỷ số P/E
11,83
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 T | 9,87% |
Chi phí hoạt động | 804,94 Tr | 7,97% |
Thu nhập ròng | 664,03 Tr | 1,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | -7,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 935,82 Tr | 6,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,71 T | -5,74% |
Tổng tài sản | 17,61 T | 6,94% |
Tổng nợ | 4,95 T | -6,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 664,03 Tr | 1,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 1981
Trang web
Nhân viên
1.484