Trang chủ3772 • TYO
add
Wealth Management Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.055,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.060,00 ¥ - 1.073,00 ¥
Phạm vi một năm
832,00 ¥ - 1.164,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,48 T JPY
Số lượng trung bình
41,62 N
Tỷ số P/E
24,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,09 T | 36,40% |
Chi phí hoạt động | 830,00 Tr | 6,82% |
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 104,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | 103,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 425,00 Tr | 206,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,46 T | 15,01% |
Tổng tài sản | 87,29 T | 60,38% |
Tổng nợ | 69,82 T | 87,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 104,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
396