Trang chủ377330 • KOSDAQ
add
Egtronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.225,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.180,00 ₩ - 3.345,00 ₩
Phạm vi một năm
2.605,00 ₩ - 5.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,23 T KRW
Số lượng trung bình
19,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,52 T | -68,71% |
Chi phí hoạt động | 3,23 T | 8,03% |
Thu nhập ròng | -1,83 T | -43,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,45 | -358,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 T | -125,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,12 T | -36,01% |
Tổng tài sản | 60,00 T | -9,88% |
Tổng nợ | 18,92 T | 30,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,83 T | -43,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 T | -741,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,77 Tr | -95,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,06 T | 1.189,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,49 T | 1.068,11% |
Dòng tiền tự do | 88,20 Tr | 123,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
81