Trang chủ3773 • TYO
add
Advanced Media, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
1.131,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.134,00 ¥ - 1.150,00 ¥
Phạm vi một năm
701,00 ¥ - 1.293,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,93 T JPY
Số lượng trung bình
80,14 N
Tỷ số P/E
10,68
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 15,27% |
Chi phí hoạt động | 903,00 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | 339,00 Tr | 76,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,40 | 53,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 575,00 Tr | 59,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,55 T | -2,43% |
Tổng tài sản | 16,43 T | 4,94% |
Tổng nợ | 2,91 T | -28,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,00 Tr | 76,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1997
Trang web
Nhân viên
265