Trang chủ377480 • KOSDAQ
add
Maum AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.870,00 ₩ - 14.360,00 ₩
Phạm vi một năm
12.710,00 ₩ - 27.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
100,11 T KRW
Số lượng trung bình
87,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 T | 76,77% |
Chi phí hoạt động | 4,62 T | 23,49% |
Thu nhập ròng | 238,84 Tr | 104,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,12 | 102,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -730,61 Tr | 42,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,94 T | 47,03% |
Tổng tài sản | 54,29 T | 9,34% |
Tổng nợ | 25,49 T | -30,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,84 Tr | 104,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -951,20 Tr | 30,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,20 Tr | 91,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 Tr | 104,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -940,71 Tr | 40,90% |
Dòng tiền tự do | -2,50 T | -234,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
126