Trang chủ3776 • TYO
add
BroadBand Tower Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
215,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
211,00 ¥ - 232,00 ¥
Phạm vi một năm
116,00 ¥ - 251,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,02 T JPY
Số lượng trung bình
884,86 N
Tỷ số P/E
46,45
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | -0,76% |
Chi phí hoạt động | 617,00 Tr | -8,05% |
Thu nhập ròng | -197,00 Tr | -159,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,38 | -161,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 489,50 Tr | 8,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,98 T | -8,16% |
Tổng tài sản | 19,18 T | -3,08% |
Tổng nợ | 7,11 T | -8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -197,00 Tr | -159,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 2000
Trang web
Nhân viên
218