Trang chủ3777 • TYO
add
Environment Friendly Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
58,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,00 ¥ - 60,00 ¥
Phạm vi một năm
29,00 ¥ - 88,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,96 T JPY
Số lượng trung bình
5,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 598,00 Tr | -89,47% |
Chi phí hoạt động | 318,00 Tr | 132,12% |
Thu nhập ròng | 124,00 Tr | 269,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,74 | 1.720,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,50 Tr | 554,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 19,98% |
Tổng tài sản | 6,39 T | 82,13% |
Tổng nợ | 2,66 T | 760,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,00 Tr | 269,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 7, 1995
Trang web
Nhân viên
36