Trang chủ3779 • TYO
add
J Escom Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
154,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
151,00 ¥ - 154,00 ¥
Phạm vi một năm
115,00 ¥ - 409,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T JPY
Số lượng trung bình
70,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,00 Tr | -13,69% |
Chi phí hoạt động | 198,00 Tr | -15,38% |
Thu nhập ròng | -23,00 Tr | -103,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,44 | -104,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,50 Tr | -4,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -29,59% |
Tổng tài sản | 1,81 T | -34,43% |
Tổng nợ | 1,08 T | -40,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 732,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,00 Tr | -103,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
59