Trang chủ378340 • KOSDAQ
add
Philenergy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.440,00 ₩ - 15.230,00 ₩
Phạm vi một năm
11.820,00 ₩ - 18.010,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
318,93 T KRW
Số lượng trung bình
102,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,95 T | -89,55% |
Chi phí hoạt động | 4,48 T | -11,06% |
Thu nhập ròng | -2,74 T | -153,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,46 | -614,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,86 T | -224,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,12 T | 16,15% |
Tổng tài sản | 211,68 T | -0,18% |
Tổng nợ | 85,02 T | 23,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,74 T | -153,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,28 T | -112,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,13 T | -1.610,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -477,92 Tr | 50,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,82 T | -123,93% |
Dòng tiền tự do | -15,39 T | -139,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
293