Trang chủ3787 • TYO
add
Techno Mathematical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
506,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
497,00 ¥ - 505,00 ¥
Phạm vi một năm
475,00 ¥ - 793,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T JPY
Số lượng trung bình
16,54 N
Tỷ số P/E
49,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,00 Tr | 189,01% |
Chi phí hoạt động | 145,00 Tr | -10,49% |
Thu nhập ròng | 120,00 Tr | 276,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,63 | 161,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,00 Tr | 241,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,00 Tr | -13,18% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 3,23% |
Tổng nợ | 112,00 Tr | 43,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,00 Tr | 276,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
57