Trang chủ3796 • TYO
add
e-Seikatsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
281,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
277,00 ¥ - 294,00 ¥
Phạm vi một năm
216,00 ¥ - 332,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T JPY
Số lượng trung bình
17,62 N
Tỷ số P/E
62,04
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 776,64 Tr | 0,16% |
Chi phí hoạt động | 408,00 Tr | 1,33% |
Thu nhập ròng | 28,33 Tr | 366,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,76 Tr | 61,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 606,16 Tr | 43,84% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 5,73% |
Tổng nợ | 624,91 Tr | 20,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,33 Tr | 366,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 201,94 Tr | 25,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -142,41 Tr | 9,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,76 Tr | -854,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,62 Tr | 957,48% |
Dòng tiền tự do | 39,14 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
223