Trang chủ3799 • TYO
add
Keyware Solutions Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
1.118,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.112,00 ¥ - 1.123,00 ¥
Phạm vi một năm
607,00 ¥ - 1.292,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,13 T JPY
Số lượng trung bình
9,23 N
Tỷ số P/E
9,00
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,58 T | 8,86% |
Chi phí hoạt động | 828,00 Tr | 5,48% |
Thu nhập ròng | 172,00 Tr | -20,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,08 | -26,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 293,75 Tr | 15,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 T | 127,33% |
Tổng tài sản | 10,64 T | -15,16% |
Tổng nợ | 3,04 T | -16,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,00 Tr | -20,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 5, 1965
Trang web
Nhân viên
1.289