Trang chủ381620 • KOSDAQ
add
Zenix Robotics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.560,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.580,00 ₩ - 8.860,00 ₩
Phạm vi một năm
6.500,00 ₩ - 19.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
113,99 T KRW
Số lượng trung bình
169,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | -90,74% |
Chi phí hoạt động | 2,61 T | 57,75% |
Thu nhập ròng | -1,94 T | -194,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,71 | -1.119,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,95 T | -538,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,40 T | 9,30% |
Tổng tài sản | 73,12 T | -9,14% |
Tổng nợ | 24,71 T | 6,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,94 T | -194,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,58 T | -175,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,94 T | -62,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,02 T | 1.705,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,58 T | 202,56% |
Dòng tiền tự do | -2,04 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
191