Trang chủ382150 • KOSDAQ
add
OncoCross Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.200,00 ₩ - 8.630,00 ₩
Phạm vi một năm
6.150,00 ₩ - 16.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,52 T KRW
Số lượng trung bình
484,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,93 Tr | -78,49% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -25,89% |
Thu nhập ròng | -2,87 T | -26,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,04 N | -486,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,92 T | 15,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,43 T | 12,92% |
Tổng tài sản | 28,96 T | 28,43% |
Tổng nợ | 15,58 T | 645,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,87 T | -26,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,54 T | -25,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 T | -155,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,65 Tr | -100,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,87 T | -137,51% |
Dòng tiền tự do | 1,13 T | 186,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
31