Trang chủ382800 • KOSDAQ
add
GnBS Eco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.650,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Phạm vi một năm
2.550,00 ₩ - 6.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
183,67 T KRW
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
29,34
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,63 T | 55,09% |
Chi phí hoạt động | 4,13 T | 7,10% |
Thu nhập ròng | 4,24 T | 28,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,31 | -17,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,82 T | 95,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,80 T | -11,82% |
Tổng tài sản | 139,49 T | 3,26% |
Tổng nợ | 21,66 T | -8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,24 T | 28,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,64 T | 213,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,67 T | -314,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,40 T | -1.190,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,46 T | -442,76% |
Dòng tiền tự do | 8,48 T | -5,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
145