Trang chủ383310 • KOSDAQ
add
Ecopro HN Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.800,00 ₩ - 30.300,00 ₩
Phạm vi một năm
22.050,00 ₩ - 46.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
614,57 T KRW
Số lượng trung bình
351,83 N
Tỷ số P/E
35,28
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,23 T | -51,00% |
Chi phí hoạt động | 7,02 T | -22,83% |
Thu nhập ròng | 3,64 T | -47,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 6,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | -71,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,59 T | -22,17% |
Tổng tài sản | 458,92 T | -1,66% |
Tổng nợ | 154,21 T | -9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,64 T | -47,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,56 T | -114,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,89 T | 179,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,23 T | -97,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 95,55 T | 0,80% |
Dòng tiền tự do | -4,58 T | -297,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
342