Trang chủ383930 • KOSDAQ
add
DT&CRO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.275,00 ₩ - 3.440,00 ₩
Phạm vi một năm
2.250,00 ₩ - 9.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,89 T KRW
Số lượng trung bình
253,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,01 T | 29,17% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | 170,96% |
Thu nhập ròng | 2,74 T | -71,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,27 | -78,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | -59,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 539,44 Tr | -89,09% |
Tổng tài sản | 90,38 T | 11,46% |
Tổng nợ | 65,29 T | 24,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 T | -71,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,35 T | 50,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,72 T | 2,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 T | -42,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,89 Tr | -618,83% |
Dòng tiền tự do | -3,99 T | 49,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
314