Trang chủ3839 • TYO
add
ODK Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
608,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
610,00 ¥ - 615,00 ¥
Phạm vi một năm
530,00 ¥ - 706,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,04 T JPY
Số lượng trung bình
13,35 N
Tỷ số P/E
26,08
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | -5,82% |
Chi phí hoạt động | 369,00 Tr | 5,43% |
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -37,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,10 | -45,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,00 Tr | -40,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -5,17% |
Tổng tài sản | 7,98 T | -4,54% |
Tổng nợ | 2,02 T | -22,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -37,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1963
Trang web
Nhân viên
209