Trang chủ3843 • TYO
add
FreeBit
Giá đóng cửa hôm trước
1.527,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.534,00 ¥ - 1.551,00 ¥
Phạm vi một năm
1.229,00 ¥ - 1.763,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,10 T JPY
Số lượng trung bình
71,16 N
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,39 T | 10,49% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 0,62% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | 36,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,72 | 23,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | -1,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,68 T | -3,07% |
Tổng tài sản | 38,64 T | -2,13% |
Tổng nợ | 27,56 T | 28,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | 36,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
873