Trang chủ384470 • KOSDAQ
add
Coreline Soft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.070,00 ₩ - 3.235,00 ₩
Phạm vi một năm
2.860,00 ₩ - 8.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
56,08 T KRW
Số lượng trung bình
108,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | 45,62% |
Chi phí hoạt động | 4,26 T | -7,80% |
Thu nhập ròng | -3,25 T | 25,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -244,43 | 49,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,91 T | 15,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,91 T | 107,25% |
Tổng tài sản | 40,79 T | 65,39% |
Tổng nợ | 22,62 T | 7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,25 T | 25,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,50 T | 0,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,16 T | -36,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,77 Tr | 54,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -395,43 Tr | -151,02% |
Dòng tiền tự do | -2,20 T | -16,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
104