Trang chủ3864 • TYO
add
Mitsubishi Paper Mills Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
855,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
849,00 ¥ - 870,00 ¥
Phạm vi một năm
519,00 ¥ - 924,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,03 T JPY
Số lượng trung bình
398,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,74 T | -12,47% |
Chi phí hoạt động | 4,81 T | -5,16% |
Thu nhập ròng | -766,00 Tr | -129,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,98 | -133,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -11,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,36 T | -35,56% |
Tổng tài sản | 203,46 T | -10,08% |
Tổng nợ | 120,97 T | -10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -766,00 Tr | -129,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Mitsubishi Paper Mills Limited is a Japanese company based in Sumida, Tokyo. It is part of the Mitsubishi and Oji Paper group. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1898
Trang web
Nhân viên
2.720