Trang chủ3878 • TYO
add
Tomoegawa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
777,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
778,00 ¥ - 791,00 ¥
Phạm vi một năm
558,00 ¥ - 949,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,09 T JPY
Số lượng trung bình
39,93 N
Tỷ số P/E
13,37
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,04 T | 3,79% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | 9,74% |
Thu nhập ròng | 250,00 Tr | 5,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | 2,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 715,25 Tr | -5,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 T | -1,06% |
Tổng tài sản | 49,64 T | 6,18% |
Tổng nợ | 28,57 T | 6,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,00 Tr | 5,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trang web
Nhân viên
1.312