Trang chủ388210 • KOSDAQ
add
CMTX Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
115.000,00 ₩ - 124.200,00 ₩
Phạm vi một năm
71.500,00 ₩ - 170.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 NT KRW
Số lượng trung bình
171,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,18 T | 18,41% |
Chi phí hoạt động | 3,89 T | 28,44% |
Thu nhập ròng | 5,36 T | 93,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,71 | 63,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,75 T | 9,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,10 T | 275,95% |
Tổng tài sản | 275,45 T | 52,72% |
Tổng nợ | 84,45 T | -56,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 190,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,36 T | 93,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,42 T | -24,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,44 T | -35.916,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,71 T | 599,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,80 T | 1.394,14% |
Dòng tiền tự do | 9,47 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web