Trang chủ388870 • KOSDAQ
add
Pharos iBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.070,00 ₩ - 9.630,00 ₩
Phạm vi một năm
4.630,00 ₩ - 12.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
118,97 T KRW
Số lượng trung bình
284,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,93 T | 0,47% |
Thu nhập ròng | -3,11 T | -42,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,72 T | -0,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,01 T | 66,03% |
Tổng tài sản | 29,87 T | 52,17% |
Tổng nợ | 15,94 T | 1.470,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,11 T | -42,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 T | -4,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,02 T | 15,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,83 T | 20.318,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,15 T | 1.064,52% |
Dòng tiền tự do | -1,09 T | 41,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web