Trang chủ389020 • KOSDAQ
add
Zaram Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
48.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
48.700,00 ₩ - 52.800,00 ₩
Phạm vi một năm
30.300,00 ₩ - 63.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
316,85 T KRW
Số lượng trung bình
253,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | -47,82% |
Chi phí hoạt động | 2,32 T | 2,96% |
Thu nhập ròng | -1,90 T | -747,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,92 | -1.339,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 T | -188,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,10 T | -14,84% |
Tổng tài sản | 77,00 T | -1,84% |
Tổng nợ | 41,33 T | 15,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 T | -747,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,28 T | 880,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,34 T | -64,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,76 Tr | -28,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,33 T | -44,51% |
Dòng tiền tự do | 2,37 T | 137,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
73