Trang chủ389030 • KOSDAQ
add
Geninus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.060,00 ₩ - 5.800,00 ₩
Phạm vi một năm
1.080,00 ₩ - 6.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
171,52 T KRW
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 T | 114,69% |
Chi phí hoạt động | 2,78 T | -19,30% |
Thu nhập ròng | -8,13 T | -128,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -259,57 | -6,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,15 T | 19,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 T | 32,95% |
Tổng tài sản | 39,35 T | 18,92% |
Tổng nợ | 30,25 T | 178,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,13 T | -128,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,83 Tr | 95,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 T | -227,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,16 Tr | -32,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,97 T | -801,47% |
Dòng tiền tự do | 4,31 T | 460,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
74