Trang chủ389140 • KOSDAQ
add
4by4 Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.170,00 ₩ - 8.520,00 ₩
Phạm vi một năm
4.709,03 ₩ - 29.745,98 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
118,30 T KRW
Số lượng trung bình
917,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,33 T | 11,58% |
Chi phí hoạt động | 11,97 T | 17,19% |
Thu nhập ròng | -4,78 T | -156,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,22 | -130,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 T | -817,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,66 T | 143,68% |
Tổng tài sản | 75,78 T | 28,44% |
Tổng nợ | 30,61 T | 24,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,78 T | -156,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 T | -155,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,02 T | 442,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,09 T | 3.245,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,88 T | 858,37% |
Dòng tiền tự do | -2,90 T | -20,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
44