Trang chủ389650 • KOSDAQ
add
NextBioMedical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
65.100,00 ₩ - 71.000,00 ₩
Phạm vi một năm
35.600,00 ₩ - 101.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
539,82 T KRW
Số lượng trung bình
93,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 T | 70,60% |
Chi phí hoạt động | 3,10 T | 28,71% |
Thu nhập ròng | -49,79 Tr | -134,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,31 | -120,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -316,29 Tr | 67,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,00 T | -11,08% |
Tổng tài sản | 59,27 T | 0,72% |
Tổng nợ | 11,16 T | -18,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,79 Tr | -134,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,33 T | 246,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 T | 71,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 T | 461,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 T | 115,43% |
Dòng tiền tự do | -576,74 Tr | 65,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
81